SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BÌNH ĐỊNH
Trường : THPT NGUYễN TRÂN
Học kỳ 1, năm học 2022-2023
TKB có tác dụng từ: 02/11/2020
BẢNG PHÂN CÔNG GIẢNG DẠY THEO GIÁO VIÊN BUỔI SÁNG
| Giáo viên | Môn học | Lớp | Số tiết |
| Nguyễn Văn Đạt | Ngoai ngu | 10A4(3), 10A8(3), 11A6(3), 11A7(3), | 12 |
| Nguyễn Văn Đạt | GDDP | 11A1(1), | 1 |
| Nguyễn Thị Hồng Thủy | Ngoai ngu | 10A2(3), 10A6(3), 12A5(3), 12A10(3), | 12 |
| Nguyễn Tấn Thành | Ngoai ngu | 11A3(3), 11A4(3), 12A2(3), | 9 |
| Nguyễn Tấn Thành | GDDP | 10A1(1), 10A3(1), | 2 |
| Tô Thị Hoàng Trâm | Ngoai ngu | 11A8(3), 11A9(3), 12A4(3), 12A8(3), | 12 |
| Phạm Thị Lan Phương | Ngoai ngu | 10A1(3), 10A5(3), 11A2(3), | 9 |
| Phạm Thị Lan Phương | TN&HN | 10A1(3), | 3 |
| Đỗ Trần Thủy | Ngoai ngu | 10A3(3), 10A7(3), 11A5(3), | 9 |
| Đỗ Trần Thủy | TN&HN | 11A5(3), | 3 |
| Huỳnh Thị Kim Oanh | Ngoai ngu | 11A10(3), 12A1(3), 12A3(3), 12A7(3), | 12 |
| Nguyễn Thị Trà Giang | Ngoai ngu | 11A1(3), 12A6(3), 12A9(3), | 9 |
| Nguyễn Thị Trà Giang | TN&HN | 11A1(3), | 3 |
| Trần Văn Tứ | Toan | 11A5(4), 12A1(4), 12A4(4), | 12 |
| Trần Kim Qui | Toan | 10A8(4), 12A3(4), 12A10(4), | 12 |
| Trần Kim Qui | GDDP | 10A5(1), | 1 |
| Trần Đông | Toan | 10A3(4), 10A4(4), 11A7(4), | 12 |
| Trần Đông | GDDP | 10A6(1), | 1 |
| Vũ Thanh Tú | Toan | 11A1(4), 11A6(4), 12A5(4), 12A8(4), | 16 |
| Trần Thanh Hoàng | Toan | 11A2(4), 11A3(4), 12A6(4), | 12 |
| Đỗ Văn Liến | Toan | 10A5(4), 10A6(4), 12A7(4), | 12 |
| Đỗ Văn Liến | GDDP | 10A7(1), | 1 |
| Đoàn Kim Hoa | Toan | 11A10(4), 12A2(4), 12A9(4), | 12 |
| Đoàn Kim Hoa | GDDP | 10A4(1), | 1 |
| Trần Thị Nguyệt | Toan | 10A2(4), 11A4(4), 11A9(4), | 12 |
| Trần Thị Nguyệt | TN&HN | 12A6(3), | 3 |
| Ngô Thị Thủy | Toan | 10A1(4), 10A7(4), 11A8(4), | 12 |
| Phan Thị Hòa Bình | Van hoc | 10A3(3), 10A4(3), 10A6(4), 11A1(3), 11A9(4), | 17 |
| Dương Thị Hương Giang | Van hoc | 11A3(3), 11A4(3), 12A3(3), 12A5(3), | 12 |
| Trần Thị Minh Hai | Van hoc | 10A7(4), 12A2(3), 12A9(4), | 11 |
| Trần Thị Minh Hai | GDDP | 12A9(1), | 1 |
| Vương Thị Khanh | Van hoc | 10A8(4), 11A2(3), 11A10(4), | 11 |
| Vương Thị Khanh | TN&HN | 11A2(3), | 3 |
| Ngô Văn Khánh | Van hoc | 11A5(3), 11A8(4), 12A7(3), 12A8(4), | 14 |
| Võ Thị Xuân Phương | Van hoc | 10A1(3), 10A2(3), 10A5(3), 12A4(3), 12A10(4), | 16 |
| Nguyễn Thị Kim Thìn | Van hoc | 11A6(3), 11A7(4), 12A1(3), 12A6(3), | 13 |
| Nguyễn Thị Hoàng Hương | Sinh vat | 11A1(2), 11A2(2), | 4 |
| Nguyễn Thị Hoàng Hương | TN&HN | 11A3(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | Sinh vat | 10A2(3), 12A3(3), | 6 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | TN&HN | 12A3(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Ngọc Châu | GDDP | 12A3(1), 12A4(1), 12A5(1), | 3 |
| Vi Hồng Phong | Sinh vat | 11A3(2), 11A10(3), | 5 |
| Vi Hồng Phong | TN&HN | 11A10(3), 12A7(3), | 6 |
| Trần Thị Hồng Sen | Sinh vat | 12A2(3), 12A4(3), | 6 |
| Trần Thị Hồng Sen | TN&HN | 12A4(3), 12A5(3), | 6 |
| Lê Thị Thấm | Sinh vat | 10A1(2), 12A10(3), | 5 |
| Lê Thị Thấm | TN&HN | 12A9(3), 12A10(3), | 6 |
| Lê Thị Thấm | GDDP | 12A7(1), 12A10(1), | 2 |
| Nguyễn Thị Thịnh | Sinh vat | 10A3(3), 12A1(3), | 6 |
| Nguyễn Thị Thịnh | TN&HN | 12A1(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Thịnh | GDDP | 12A1(1), 12A6(1), 12A8(1), | 3 |
| Nguyễn Thanh Tuấn | Vat ly | 10A1(3), 10A4(3), 12A7(3), 12A9(3), | 12 |
| Ngô Thái Linh | Vat ly | 11A5(3), 11A7(3), 12A1(3), 12A8(3), | 12 |
| Ngô Thái Linh | TN&HN | 12A2(3), | 3 |
| Tô Văn Nên | Vat ly | 11A2(3), 11A4(3), 12A3(2), 12A5(3), 12A6(3), | 14 |
| Tô Văn Nên | TN&HN | 10A6(3), | 3 |
| Cao Văn Đô | Vat ly | 10A3(3), 10A6(3), 11A1(3), 11A8(3), | 12 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | Vat ly | 10A2(3), 10A8(3), 11A3(3), 11A6(3), | 12 |
| Nguyễn Đình Kim Giao | GDDP | 12A2(1), | 1 |
| Trương Thị Vương | Vat ly | 10A5(3), 10A7(3), 12A2(3), 12A4(2), | 11 |
| Huỳnh Văn Sang | GDDP | 11A2(1), 11A3(1), | 2 |
| Huỳnh Hữu Cường | TN&HN | 10A7(3), 10A8(3), 11A4(3), 11A6(3), | 12 |
| Trịnh Minh Tẩn | Lich su | 12A1(2), 12A4(2), | 4 |
| Phạm Toàn | Lich su | 11A9(2), 11A10(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), 12A9(2), 12A10(2), | 20 |
| Nguyễn Triều Giang | GDKT&PL | 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 12A7(2), 12A8(2), | 14 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Lich su | 10A4(1), 10A5(1), 10A6(1), 10A7(1), 10A8(1), | 5 |
| Nguyễn Thị Thanh Nhàn | GDKT&PL | 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 12A9(2), 12A10(2), | 12 |
| Cao Thanh Tuấn | Dia ly | 10A6(2), 10A7(2), 10A8(2), 12A5(2), 12A8(2), 12A9(2), | 12 |
| Trương Thị Hồng Yến | Dia ly | 10A4(2), 10A5(2), 11A4(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), 12A6(2), 12A10(2), | 18 |
| Ngô Tuấn Lĩnh | Tin hoc | 10A1(2), 10A2(2), 10A7(2), 10A8(2), 12A1(2), 12A2(2), 12A3(2), 12A9(2), 12A10(2), | 18 |
| Nguyễn Thị Xuân ánh | Tin hoc | 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 12A4(2), 12A5(2), 12A6(2), 12A7(2), 12A8(2), | 20 |
| Nguyễn Thanh Tân | Hoa hoc | 12A1(2), 12A2(2), 12A5(3), 12A6(3), | 10 |
| Nguyễn Thanh Tân | TN&HN | 12A8(3), | 3 |
| Lê Thị Thu Nga | Hoa hoc | 10A5(3), 11A5(3), 11A6(3), | 9 |
| Lê Thị Thu Nga | TN&HN | 10A5(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | Hoa hoc | 10A1(3), 10A3(2), 11A1(3), | 8 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | TN&HN | 10A3(3), | 3 |
| Nguyễn Thị Thùy Trang | GDDP | 10A2(1), 10A8(1), | 2 |
| Lê Thị NguyệtH | Hoa hoc | 10A4(3), 11A2(3), 11A4(3), | 9 |
| Lê Thị NguyệtH | TN&HN | 10A4(3), | 3 |
| Nguyễn Tấn Danh | Hoa hoc | 11A3(3), 11A9(3), 12A7(3), | 9 |
| Nguyễn Tấn Danh | TN&HN | 11A9(3), | 3 |
| Phạm Long | Hoa hoc | 10A2(2), 12A3(3), 12A4(3), | 8 |
| Phạm Long | TN&HN | 10A2(3), | 3 |
| Nguyễn Hồng Sơn | TN&HN | 11A7(3), 11A8(3), | 6 |
| Trương Thị Hằng | Lich su | 10A1(1), 10A2(1), 10A3(1), 11A1(2), 11A2(2), 11A3(2), 11A4(2), 11A5(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), | 19 |
| Nguyễn Văn Thơm | GDDP | 11A7(1), 11A8(1), 11A9(1), 11A10(1), | 4 |
| Bùi Miền | GDDP | 11A4(1), 11A5(1), 11A6(1), | 3 |
| Phạm Thị Bích Tường | Tin hoc | 10A3(2), 10A4(2), 10A5(2), 10A6(2), 11A6(2), 11A7(2), 11A8(2), 11A9(2), 11A10(2), | 18 |
Trang chủ | Danh sách lớp | Danh sách giáo viên